genus spartina

genus spartina

A tall stand of genus Spartina sways in the coastal marsh.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Spartina (tên khoa học: Spartina), một chi cỏ sốngcác đầm lầy nước ngọt đầm lầy muối tại châu Âu, châu Phi, châu Mỹ các đảo Nam Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Chi Spartina nổi tiếng với khả năng phát triển trong đất mặn.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Spartina để hiểu về hệ sinh thái đầm lầy muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within genus spartina": các loài trong chi Spartina.

    • Species within genus spartina include Spartina alterniflora and Spartina patens. (Các loài trong chi Spartina bao gồm Spartina alterniflora Spartina patens.)
  • "genus spartina invasion": sự xâm lấn của chi Spartina (thường đề cập đến các loài xâm lấn như Spartina alterniflora).

    • The genus spartina invasion in China has altered coastal ecosystems. (Sự xâm lấn của chi Spartina tại Trung Quốc đã thay đổi các hệ sinh thái ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Spartina (n): tên thông thường của chi này, thường gọi là "cỏ Spartina".

    • Spartina is a key component of salt marsh vegetation. (Cỏ Spartina thành phần chính của thảm thực vật đầm lầy muối.)
  • Spartina alterniflora (n): một loài cỏ Spartina phổ biến.

    • Spartina alterniflora is native to the Atlantic coast of North America. (Spartina alterniflora nguồn gốc từ bờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ Spartina: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Chi cỏ đầm lầy: mô tả chức năng sinh thái của chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Genus spartina species: các loài thuộc chi Spartina.

    • Genus spartina species are often used for erosion control. (Các loài thuộc chi Spartina thường được dùng để kiểm soát xói mòn.)
  • Genus spartina habitat: môi trường sống của chi Spartina.

    • The genus spartina habitat includes tidal marshes and estuaries. (Môi trường sống của chi Spartina bao gồm các đầm lầy thủy triều cửa sông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.